Giá 5 ounce vàng miếng tại Việt Nam hôm nay — 31 tháng 8, 2026
Track today's live 5 ounce vàng miếng price in Việt Nam bằng Đồng Việt Nam, updated in real time from the global spot rate (USD) and current exchange rates. The tables below list every bar weight available in Việt Nam today, plus a country-by-country comparison of 5 ounce vàng miếng prices.
Trọng lượng155.5175 g
Quốc giaViệt Nam
Tiền tệĐồng Việt Nam (VND)
Phụ phí2.80%
Các trọng lượng vàng miếng khác tại Việt Nam
Chạm vào bất kỳ trọng lượng nào để xem giá hôm nay bằng Đồng Việt Nam
| Trọng lượng | Giá hôm nay | |
|---|---|---|
| 1 g | 3.923.131,45 VND | Xem → |
| 2 g | 7.773.612,31 VND | Xem → |
| 2.5 g | 9.671.608,77 VND | Xem → |
| 5 g | 19.252.404,31 VND | Xem → |
| 10 g | 38.141.555,72 VND | Xem → |
| 20 g | 75.919.858,52 VND | Xem → |
| 25 g | 94.445.757,01 VND | Xem → |
| 50 g | 187.983.381,74 VND | Xem → |
| 100 g | 374.150.498,93 VND | Xem → |
| 250 g | 930.835.585,94 VND | Xem → |
| 500 g | 1.856.222.378,20 VND | Xem → |
| 1 kg | 3.705.179.698,16 VND | Xem → |
| 1/10 ounce | 12.145.624,46 VND | Xem → |
| 1/4 ounce | 29.940.954,14 VND | Xem → |
| 1/2 ounce | 59.316.603,20 VND | Xem → |
| 1 ounce | 116.938.822,28 VND | Xem → |
| 2 ounce | 232.747.800,87 VND | Xem → |
| 5 ounce | 580.739.658,48 VND | |
| 10 ounce | 1.158.089.785,89 VND | Xem → |
| 100 ounce | 11.524.405.674,18 VND | Xem → |
| 400 oz (Good Delivery) | 45.871.653.958,00 VND | Xem → |