MetalHub

Giá 1000 g vàng miếng tại Việt Nam hôm nay — 16 tháng 10, 2026

Track today's live 1000 g vàng miếng price in Việt Nam bằng Đồng Việt Nam, updated in real time from the global spot rate (USD) and current exchange rates. The tables below list every bar weight available in Việt Nam today, plus a country-by-country comparison of 1000 g vàng miếng prices.

1 kg · Việt Nam · Đồng Việt Nam (VND)
3.461.954.927,87 VND
+0.34%
nguồn: MetalHubPrice
Share:
Trọng lượng1000 g
Quốc giaViệt Nam
Tiền tệĐồng Việt Nam (VND)
Phụ phí2.00%

Các trọng lượng vàng miếng khác tại Việt Nam

Chạm vào bất kỳ trọng lượng nào để xem giá hôm nay bằng Đồng Việt Nam

Trọng lượngGiá hôm nay
1 g3.665.599,34 VNDXem →
2 g7.263.317,20 VNDXem →
2.5 g9.036.720,58 VNDXem →
5 g17.988.589,33 VNDXem →
10 g35.637.771,32 VNDXem →
20 g70.936.135,29 VNDXem →
25 g88.245.909,93 VNDXem →
50 g175.643.301,49 VNDXem →
100 g349.589.566,25 VNDXem →
250 g869.731.323,79 VNDXem →
500 g1.734.371.537,39 VNDXem →
1 kg3.461.954.927,87 VND
1/10 ounce11.348.330,68 VNDXem →
1/4 ounce27.975.494,36 VNDXem →
1/2 ounce55.422.792,82 VNDXem →
1 ounce109.262.428,56 VNDXem →
2 ounce217.469.181,47 VNDXem →
5 ounce542.617.278,05 VNDXem →
10 ounce1.082.067.529,18 VNDXem →
100 ounce10.767.891.509,90 VNDXem →
400 oz (Good Delivery)42.860.430.911,94 VNDXem →

Giá theo quốc gia

Quốc giaTiền tệGiá hôm naynguồn
VietnamVND3.461.954.927,87 VNDMetalHubPriceXem

Liên quan tại Việt Nam