MetalHub
XAU·Việt Nam·VND

Giá Vàng hôm nay tại Việt Nam

Theo dõi giá vàng trực tiếp tại Việt Nam bằng nội tệ (VND) cho mỗi tuổi và trọng lượng — cập nhật liên tục từ thị trường toàn cầu.

Cập nhật:00:38 2 thg 6, 2026
Giá vàng 24K mỗi gram tại Việt Nam
3.778.307,11 VND
Giá vàng 21K mỗi gram tại Việt Nam
3.306.018,72 VND
Giá vàng mỗi ounce troy tại Việt Nam
117.518.487,44 VND
Hôm nay
+0.09%
Máy tính giá

Giá Vàng hôm nay tại Việt Nam

Nội tệ · VND · Tất cả tuổi và trọng lượng

KaratLive vàng price per gramLive vàng price per ounce
24K3,778,307.11117,518,487.44Details
22K3,463,448.18107,725,280.15Details
21K3,306,018.72102,828,676.51Details
18K2,833,730.3388,138,865.58Details
14K2,204,012.4868,552,451.01Details
12K1,889,153.5558,759,243.72Details
10K1,574,294.6348,966,036.43Details
9K1,416,865.1744,069,432.79Details
Giá chỉ cho kim loại thô — chưa bao gồm tiền công và thuế địa phương.

Giá spot toàn cầu Vàng

$4.489,04
USD / oz
+0.09%
Cách tính giá nội địa

Giá spot toàn cầu USD × tỷ giá VND hiện tại = giá nội địa mỗi ounce, sau đó theo tuổi và trọng lượng.

1 USD26.178,9798 VND
Mở cửa$4,485.06
Cao$4,497.22
Thấp$4,477.01
Đóng trước$4,485.06
Bid$4,488.84
Ask$4,489.63

Câu hỏi thường gặp

Về giá Vàng tại Việt Nam

Trang này hiển thị giá vàng hôm nay tại Việt Nam bằng nội tệ (VND) cho mọi tuổi thông dụng (24K, 22K, 21K, 18K, 14K, 12K, 10K, 9K) và các trọng lượng chính: gram, ounce troy và kg. Giá được tính liên tục từ giá spot USD toàn cầu và tỷ giá VND hiện tại.

Yếu tố ảnh hưởng giá Vàng tại Việt Nam

  • Tỷ giá giữa VND và USD.
  • Căng thẳng địa chính trị và nhu cầu tài sản trú ẩn.
  • Quyết định lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn.
  • Nhu cầu trang sức theo mùa trên thị trường địa phương.

Để xem tỷ giá spot toàn cầu đầy đủ của vàng, truy cập trang chính Vàng hoặc dùng máy tính giá.

Các phiên bản ngôn ngữ khác của trang này

Xem cùng dữ liệu (giá Vàng tại Việt Nam) bằng ngôn ngữ khác: