Giá Vàng hôm nay tại Việt Nam
Theo dõi giá vàng trực tiếp tại Việt Nam bằng nội tệ (Đồng Việt Nam) cho mỗi tuổi và trọng lượng — cập nhật liên tục từ thị trường toàn cầu.
Key statistics
Performance
Price change measured from the start of each period to the latest spot price.
| Period | Change | Change % | |
|---|---|---|---|
| 5 days | |||
| 1 month | |||
| 6 months | |||
| 1 year | |||
| 5 years |
Price by unit of weight
Converted from the live spot price per troy ounce.
Giá Vàng hôm nay tại Việt Nam
Nội tệ · Đồng Việt Nam · Tất cả tuổi và trọng lượng
| Tuổi vàng | Giá vàng trực tiếp theo gram | Giá vàng trực tiếp theo ounce | Giá vàng trực tiếp theo kilogam | |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 3,712,810.2 | 115,481,305.95 | 3,712,810,201 | Chi tiết |
| 22K | 3,403,409.35 | 105,857,863.79 | 3,403,409,351 | Chi tiết |
| 21K | 3,248,708.93 | 101,046,142.71 | 3,248,708,926 | Chi tiết |
| 18K | 2,784,607.65 | 86,610,979.47 | 2,784,607,651 | Chi tiết |
| 14K | 2,165,805.95 | 67,364,095.14 | 2,165,805,951 | Chi tiết |
| 12K | 1,856,405.1 | 57,740,652.98 | 1,856,405,101 | Chi tiết |
| 10K | 1,547,004.25 | 48,117,210.81 | 1,547,004,250 | Chi tiết |
| 9K | 1,392,303.83 | 43,305,489.73 | 1,392,303,825 | Chi tiết |
Giá spot toàn cầu Vàng
Giá spot toàn cầu USD × tỷ giá Đồng Việt Nam hiện tại = giá nội địa mỗi ounce, sau đó theo tuổi và trọng lượng.
Câu hỏi thường gặp
Về giá Vàng tại Việt Nam
Trang này hiển thị giá vàng hôm nay tại Việt Nam bằng nội tệ (Đồng Việt Nam) cho mọi tuổi thông dụng (24K, 22K, 21K, 18K, 14K, 12K, 10K, 9K) và các trọng lượng chính: gram, ounce troy và kg. Giá được tính liên tục từ giá spot USD toàn cầu và tỷ giá Đồng Việt Nam hiện tại.
Yếu tố ảnh hưởng giá Vàng tại Việt Nam
- Tỷ giá giữa Đồng Việt Nam và USD.
- Căng thẳng địa chính trị và nhu cầu tài sản trú ẩn.
- Quyết định lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn.
- Nhu cầu trang sức theo mùa trên thị trường địa phương.
Để xem tỷ giá spot toàn cầu đầy đủ của vàng, truy cập trang chính Vàng hoặc dùng máy tính giá.
Các phiên bản ngôn ngữ khác của trang này
Xem cùng dữ liệu (giá Vàng tại Việt Nam) bằng ngôn ngữ khác: