MetalHub

Giá 10 g vàng miếng tại Việt Nam hôm nay — 31 tháng 8, 2026

Track today's live 10 g vàng miếng price in Việt Nam bằng Đồng Việt Nam, updated in real time from the global spot rate (USD) and current exchange rates. The tables below list every bar weight available in Việt Nam today, plus a country-by-country comparison of 10 g vàng miếng prices.

10 g · Việt Nam · Đồng Việt Nam (VND)
38.149.272,00 VND
-3.32%
nguồn: MetalHubPrice
Share:
Trọng lượng10 g
Quốc giaViệt Nam
Tiền tệĐồng Việt Nam (VND)
Phụ phí5.00%

Các trọng lượng vàng miếng khác tại Việt Nam

Chạm vào bất kỳ trọng lượng nào để xem giá hôm nay bằng Đồng Việt Nam

Trọng lượngGiá hôm nay
1 g3.923.925,12 VNDXem
2 g7.775.184,96 VNDXem
2.5 g9.673.565,40 VNDXem
5 g19.256.299,20 VNDXem
10 g38.149.272,00 VND
20 g75.935.217,61 VNDXem
25 g94.464.864,01 VNDXem
50 g188.021.412,01 VNDXem
100 g374.226.192,03 VNDXem
250 g931.023.900,06 VNDXem
500 g1.856.597.904,13 VNDXem
1 kg3.705.929.280,25 VNDXem
1/10 ounce12.148.081,60 VNDXem
1/4 ounce29.947.011,39 VNDXem
1/2 ounce59.328.603,34 VNDXem
1 ounce116.962.479,77 VNDXem
2 ounce232.794.887,27 VNDXem
5 ounce580.857.145,92 VNDXem
10 ounce1.158.324.075,03 VNDXem
100 ounce11.526.737.136,84 VNDXem
400 oz (Good Delivery)45.880.934.093,68 VNDXem

Giá theo quốc gia

Quốc giaTiền tệGiá hôm naynguồn
VietnamVND38.149.272,00 VNDMetalHubPriceXem

Thuật ngữ địa phương

सिल्ली
A Hindi term meaning 'bar' or 'ingot,' frequently used in India to refer to gold or silver bullion bars.

Liên quan tại Việt Nam