MetalHub

Giá 10 g vàng miếng tại Việt Nam hôm nay — 16 tháng 10, 2026

Track today's live 10 g vàng miếng price in Việt Nam bằng Đồng Việt Nam, updated in real time from the global spot rate (USD) and current exchange rates. The tables below list every bar weight available in Việt Nam today, plus a country-by-country comparison of 10 g vàng miếng prices.

10 g · Việt Nam · Đồng Việt Nam (VND)
35.645.487,60 VND
+0.36%
nguồn: MetalHubPrice
Share:
Trọng lượng10 g
Quốc giaViệt Nam
Tiền tệĐồng Việt Nam (VND)
Phụ phí5.00%

Các trọng lượng vàng miếng khác tại Việt Nam

Chạm vào bất kỳ trọng lượng nào để xem giá hôm nay bằng Đồng Việt Nam

Trọng lượngGiá hôm nay
1 g3.666.393,01 VNDXem →
2 g7.264.889,85 VNDXem →
2.5 g9.038.677,21 VNDXem →
5 g17.992.484,22 VNDXem →
10 g35.645.487,60 VND
20 g70.951.494,37 VNDXem →
25 g88.265.016,92 VNDXem →
50 g175.681.331,76 VNDXem →
100 g349.665.259,34 VNDXem →
250 g869.919.637,92 VNDXem →
500 g1.734.747.063,32 VNDXem →
1 kg3.462.704.509,96 VNDXem →
1/10 ounce11.350.787,82 VNDXem →
1/4 ounce27.981.551,61 VNDXem →
1/2 ounce55.434.792,95 VNDXem →
1 ounce109.286.086,05 VNDXem →
2 ounce217.516.267,88 VNDXem →
5 ounce542.734.765,48 VNDXem →
10 ounce1.082.301.818,32 VNDXem →
100 ounce10.770.222.972,55 VNDXem →
400 oz (Good Delivery)42.869.711.047,62 VNDXem →

Giá theo quốc gia

Quốc giaTiền tệGiá hôm naynguồn
VietnamVND35.645.487,60 VNDMetalHubPriceXem

Thuật ngữ địa phương

सिल्ली
A Hindi term meaning 'bar' or 'ingot,' frequently used in India to refer to gold or silver bullion bars.

Liên quan tại Việt Nam