MetalHub

Giá 50 g vàng miếng tại Việt Nam hôm nay — 16 tháng 10, 2026

Track today's live 50 g vàng miếng price in Việt Nam bằng Đồng Việt Nam, updated in real time from the global spot rate (USD) and current exchange rates. The tables below list every bar weight available in Việt Nam today, plus a country-by-country comparison of 50 g vàng miếng prices.

50 g · Việt Nam · Đồng Việt Nam (VND)
175.643.301,49 VND
+0.34%
nguồn: MetalHubPrice
Share:
Trọng lượng50 g
Quốc giaViệt Nam
Tiền tệĐồng Việt Nam (VND)
Phụ phí3.50%

Các trọng lượng vàng miếng khác tại Việt Nam

Chạm vào bất kỳ trọng lượng nào để xem giá hôm nay bằng Đồng Việt Nam

Trọng lượngGiá hôm nay
1 g3.665.599,34 VNDXem →
2 g7.263.317,20 VNDXem →
2.5 g9.036.720,58 VNDXem →
5 g17.988.589,33 VNDXem →
10 g35.637.771,32 VNDXem →
20 g70.936.135,29 VNDXem →
25 g88.245.909,93 VNDXem →
50 g175.643.301,49 VND
100 g349.589.566,25 VNDXem →
250 g869.731.323,79 VNDXem →
500 g1.734.371.537,39 VNDXem →
1 kg3.461.954.927,87 VNDXem →
1/10 ounce11.348.330,68 VNDXem →
1/4 ounce27.975.494,36 VNDXem →
1/2 ounce55.422.792,82 VNDXem →
1 ounce109.262.428,56 VNDXem →
2 ounce217.469.181,47 VNDXem →
5 ounce542.617.278,05 VNDXem →
10 ounce1.082.067.529,18 VNDXem →
100 ounce10.767.891.509,90 VNDXem →
400 oz (Good Delivery)42.860.430.911,94 VNDXem →

Giá theo quốc gia

Quốc giaTiền tệGiá hôm naynguồn
VietnamVND175.643.301,49 VNDMetalHubPriceXem

Câu hỏi thường gặp

How should I store my 50g gold bar?
Secure storage is crucial. Options include a high-quality home safe, a safe deposit box at a bank, or a professional bullion vaulting service. Professional services often include insurance and advanced security measures, providing peace of mind for significant holdings.

Liên quan tại Việt Nam