MetalHub
PB·Việt Nam·Đồng Việt Nam

Giá Chì hôm nay tại Việt Nam

Theo dõi giá chì trực tiếp tại Việt Nam bằng nội tệ (Đồng Việt Nam) cho mỗi tuổi và trọng lượng — cập nhật liên tục từ thị trường toàn cầu.

Cập nhật:22:00 31 thg 8, 2026
Giá chì mỗi tấn tại Việt Nam
49.611.261 Đồng Việt Nam
Giá chì mỗi kg tại Việt Nam
49.611,26 Đồng Việt Nam
Giá chì mỗi gram tại Việt Nam
49,6113 Đồng Việt Nam
Hôm nay
-0.65%

Key statistics

Day range
₫48.454.505,58₫48.773.689,60
50-day average
200-day average
Support
Pivot
Resistance
Spread
₫48.453,0400

Performance

Price change measured from the start of each period to the latest spot price.

PeriodChangeChange % 
5 days
1 month
6 months
1 year
5 years

Price by unit of weight

tấn₫48.454.505,58
Kilogram₫48.454,5056
Gram₫48,4545
pound₫21.978,5940
Máy tính giá

Giá Chì hôm nay tại Việt Nam

Nội tệ · Đồng Việt Nam · Tất cả tuổi và trọng lượng

Đơn vịGiá
Tấn49,611,261 Đồng Việt NamChi tiết
Kilogam49,611.26 Đồng Việt NamChi tiết
Gram49.6113 Đồng Việt NamChi tiết
Giá chỉ cho kim loại thô — chưa bao gồm tiền công và thuế địa phương.

Giá spot toàn cầu Chì

$1.907,66
USD / ton
-0.65%
Cách tính giá nội địa

Giá spot toàn cầu USD × tỷ giá Đồng Việt Nam hiện tại = giá nội địa mỗi ounce, sau đó theo tuổi và trọng lượng.

1 USD26.006,3745 Đồng Việt Nam
Mở cửa$1,920.22
Cao$1,920.22
Thấp$1,907.66
Đóng trước$1,920.22
Bid$1,906.7
Ask$1,908.61

Câu hỏi thường gặp

Về giá Chì tại Việt Nam

Trang này hiển thị giá chì hôm nay tại Việt Nam bằng nội tệ (Đồng Việt Nam) cho mọi tuổi thông dụng (24K, 22K, 21K, 18K, 14K, 12K, 10K, 9K) và các trọng lượng chính: gram, ounce troy và kg. Giá được tính liên tục từ giá spot USD toàn cầu và tỷ giá Đồng Việt Nam hiện tại.

Yếu tố ảnh hưởng giá Chì tại Việt Nam

  • Tỷ giá giữa Đồng Việt Nam và USD.
  • Căng thẳng địa chính trị và nhu cầu tài sản trú ẩn.
  • Quyết định lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn.
  • Nhu cầu trang sức theo mùa trên thị trường địa phương.

Để xem tỷ giá spot toàn cầu đầy đủ của chì, truy cập trang chính Chì hoặc dùng máy tính giá.

Các phiên bản ngôn ngữ khác của trang này

Xem cùng dữ liệu (giá Chì tại Việt Nam) bằng ngôn ngữ khác: