MetalHub

Giá Chì mỗi Tấn tại Việt Nam hôm nay — 2 tháng 6, 2026

Giá trực tiếp một Tấn chì tại Việt Nam bằng nội tệ (VND). Chì giao dịch toàn cầu theo tấn tại LME; trang này hiển thị giá tương đương mỗi Tấn cho người mua công nghiệp và nhà phân tích.

Cập nhật:00:38 2 thg 6, 2026
Giá Chì mỗi Tấn
54.018.744 VND
+0.07%
Giá mỗi kilogram
54.018,74 VND
Giá mỗi gram
54,0187 VND

Chuyển giữa tấn, kilogram và gram — mỗi đơn vị có trang riêng.

UnitPrice
Kilogram54,018.74 VNDDetails
Gram54.0187 VNDDetails

Công dụng phổ biến nhất của

  • Lead-acid car batteries
  • Radiation shielding
  • Ammunition and cable sheathing

Các ngành chủ chốt sử dụng

Automotive batteriesConstructionDefense

Lịch sử giá — tổng quan nhanh

Giá được xác lập tại London Metal Exchange (LME) và đi theo các chu kỳ công nghiệp dài liên quan tới xây dựng, điện khí hóa và nhu cầu Trung Quốc. Tăng vọt thường trùng với gián đoạn nguồn cung hoặc PMI sản xuất toàn cầu mạnh; giảm xảy ra sau suy thoái hoặc dư cung.

Về giá mỗi Tấn tại Việt Nam

Trang này dành cho giá chì mỗi Tấn tại Việt Nam, tính bằng nội tệ (VND). Chì được giao dịch toàn cầu tại London Metal Exchange (LME) với hợp đồng tham chiếu theo tấn; giá mỗi Tấn hiển thị tại đây được suy ra từ tham chiếu đó và tỷ giá thời gian thực, cung cấp cho người mua công nghiệp, thương nhân và nhà phân tích một mốc tham chiếu nhanh cho mua sắm, phòng hộ và lập mô hình chi phí.

Câu hỏi thường gặp về Chì (Tấn) tại Việt Nam

Các phiên bản ngôn ngữ khác của trang này