Giá 18K tại Việt Nam hôm nay — 2 tháng 6, 2026
Giá trực tiếp rhodi 18K tại Việt Nam mỗi gram bằng nội tệ (VND). 18K chứa 75.0% rhodi nguyên chất, pha hợp kim để bền — dùng nhiều cho fine jewelry, luxury watches and engagement rings.
Các tuổi khác tại Việt Nam
Nhấn vào bất kỳ tuổi nào để xem trang riêng với giá trực tiếp, công dụng và FAQ.
| Karat | Live rhodi price per gram | Live rhodi price per ounce | Live rhodi price per kilogram | |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 3,854,724.18 | 119,895,324.14 | 3,854,724,181 | Details |
| 22K | 3,533,497.17 | 109,904,047.13 | 3,533,497,166 | Details |
| 21K | 3,372,883.66 | 104,908,408.62 | 3,372,883,658 | Details |
| 14K | 2,248,589.11 | 69,938,939.08 | 2,248,589,106 | Details |
| 12K | 1,927,362.09 | 59,947,662.07 | 1,927,362,091 | Details |
| 10K | 1,606,135.08 | 49,956,385.06 | 1,606,135,075 | Details |
| 9K | 1,445,521.57 | 44,960,746.55 | 1,445,521,568 | Details |
Công dụng phổ biến nhất của 18K
- Catalytic converters (3-way catalysts)
- White-gold and platinum plating
- Industrial glass manufacturing
Các ngành chủ chốt sử dụng
Lịch sử giá — tổng quan nhanh
Trong hai thập kỷ qua, rhodi đã tăng từ dưới 400 USD/oz đầu những năm 2000 lên mức kỷ lục trên 2.000 USD/oz, do lạm phát, mua từ ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn an toàn. Giá địa phương tại Việt Nam còn phản ánh tỷ giá VND/USD; các giai đoạn nội tệ yếu khuếch đại đà tăng cho người mua trong nước.
Về giá 18K tại Việt Nam
Trang này dành cho giá rhodi 18K tại Việt Nam, tính bằng nội tệ (VND). 18K là 75.0% rhodi nguyên chất, phần còn lại là hợp kim giúp tăng độ cứng, màu sắc và độ bền. Tại Việt Nam, đây là một trong những độ tinh khiết được giao dịch nhiều nhất cho trang sức, quà tặng và đầu tư cá nhân — người mua, thợ kim hoàn và người định giá theo dõi mỗi ngày vì nó trực tiếp quyết định giá bán lại và phí gia công.