MetalHub

Giá 14K tại Việt Nam hôm nay — 2 tháng 6, 2026

Giá trực tiếp rhodi 14K tại Việt Nam mỗi gram bằng nội tệ (VND). 14K chứa 58.3% rhodi nguyên chất, pha hợp kim để bền — dùng nhiều cho durable everyday jewelry in Europe and North America.

Cập nhật:00:38 2 thg 6, 2026
Giá Rhodi mỗi gram · 14K
2.248.589,11 VND
+0.17%
Giá 14K mỗi ounce
69.938.939,08 VND
Giá 14K mỗi kilogram
2.248.589.106 VND

Nhấn vào bất kỳ tuổi nào để xem trang riêng với giá trực tiếp, công dụng và FAQ.

KaratLive rhodi price per gramLive rhodi price per ounce
24K3,854,724.18119,895,324.14Details
22K3,533,497.17109,904,047.13Details
21K3,372,883.66104,908,408.62Details
18K2,891,043.1489,921,493.1Details
12K1,927,362.0959,947,662.07Details
10K1,606,135.0849,956,385.06Details
9K1,445,521.5744,960,746.55Details

Công dụng phổ biến nhất của 14K

  • Catalytic converters (3-way catalysts)
  • White-gold and platinum plating
  • Industrial glass manufacturing

Các ngành chủ chốt sử dụng

Automotive catalystsGlass manufacturingJewelry plating

Lịch sử giá — tổng quan nhanh

Trong hai thập kỷ qua, rhodi đã tăng từ dưới 400 USD/oz đầu những năm 2000 lên mức kỷ lục trên 2.000 USD/oz, do lạm phát, mua từ ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn an toàn. Giá địa phương tại Việt Nam còn phản ánh tỷ giá VND/USD; các giai đoạn nội tệ yếu khuếch đại đà tăng cho người mua trong nước.

Về giá 14K tại Việt Nam

Trang này dành cho giá rhodi 14K tại Việt Nam, tính bằng nội tệ (VND). 14K là 58.3% rhodi nguyên chất, phần còn lại là hợp kim giúp tăng độ cứng, màu sắc và độ bền. Tại Việt Nam, đây là một trong những độ tinh khiết được giao dịch nhiều nhất cho trang sức, quà tặng và đầu tư cá nhân — người mua, thợ kim hoàn và người định giá theo dõi mỗi ngày vì nó trực tiếp quyết định giá bán lại và phí gia công.

Câu hỏi thường gặp về Rhodi 14K tại Việt Nam

Các phiên bản ngôn ngữ khác của trang này