MetalHub

Giá 14K tại thị trường toàn cầu hôm nay — 2 tháng 6, 2026

Giá trực tiếp rhodi 14K tại thị trường toàn cầu mỗi gram bằng nội tệ (Đô la Mỹ). 14K chứa 58.3% rhodi nguyên chất, pha hợp kim để bền — dùng nhiều cho durable everyday jewelry in Europe and North America.

Cập nhật:00:38 2 thg 6, 2026
Giá Rhodi mỗi gram · 14K
85,89 Đô la Mỹ
+0.17%
Giá 14K mỗi ounce
2.671,57 Đô la Mỹ
Giá 14K mỗi kilogram
85.893 Đô la Mỹ

Nhấn vào bất kỳ tuổi nào để xem trang riêng với giá trực tiếp, công dụng và FAQ.

KaratLive rhodi price per gramLive rhodi price per ounce
24K147.254,579.83Details
22K134.974,198.18Details
21K128.844,007.35Details
18K110.433,434.87Details
12K73.622,289.92Details
10K61.351,908.26Details
9K55.221,717.44Details

Giá rhodi 14K ở các nước khác

So sánh giá rhodi 14K hôm nay tại các thị trường địa phương.

Công dụng phổ biến nhất của 14K

  • Catalytic converters (3-way catalysts)
  • White-gold and platinum plating
  • Industrial glass manufacturing

Các ngành chủ chốt sử dụng

Automotive catalystsGlass manufacturingJewelry plating

Lịch sử giá — tổng quan nhanh

Trong hai thập kỷ qua, rhodi đã tăng từ dưới 400 USD/oz đầu những năm 2000 lên mức kỷ lục trên 2.000 USD/oz, do lạm phát, mua từ ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn an toàn. Giá địa phương tại thị trường toàn cầu còn phản ánh tỷ giá Đô la Mỹ/USD; các giai đoạn nội tệ yếu khuếch đại đà tăng cho người mua trong nước.

Về giá 14K tại thị trường toàn cầu

Trang này dành cho giá rhodi 14K tại thị trường toàn cầu, tính bằng nội tệ (Đô la Mỹ). 14K là 58.3% rhodi nguyên chất, phần còn lại là hợp kim giúp tăng độ cứng, màu sắc và độ bền. Tại thị trường toàn cầu, đây là một trong những độ tinh khiết được giao dịch nhiều nhất cho trang sức, quà tặng và đầu tư cá nhân — người mua, thợ kim hoàn và người định giá theo dõi mỗi ngày vì nó trực tiếp quyết định giá bán lại và phí gia công.

Câu hỏi thường gặp về Rhodi 14K tại thị trường toàn cầu