MetalHub

Giá 10K tại thị trường toàn cầu hôm nay — 2 tháng 6, 2026

Giá trực tiếp palađi 10K tại thị trường toàn cầu mỗi gram bằng nội tệ (Đô la Mỹ). 10K chứa 41.7% palađi nguyên chất, pha hợp kim để bền — dùng nhiều cho affordable fashion jewelry and gold-plated pieces.

Cập nhật:00:38 2 thg 6, 2026
Giá Palađi mỗi gram · 10K
18,25 Đô la Mỹ
+0.06%
Giá 10K mỗi ounce
567,66 Đô la Mỹ
Giá 10K mỗi kilogram
18.251 Đô la Mỹ

Nhấn vào bất kỳ tuổi nào để xem trang riêng với giá trực tiếp, công dụng và FAQ.

KaratLive palađi price per gramLive palađi price per ounce
24K43.81,362.37Details
22K40.151,248.84Details
21K38.331,192.08Details
18K32.851,021.78Details
14K25.55794.72Details
12K21.9681.19Details
9K16.43510.89Details

Giá palađi 10K ở các nước khác

So sánh giá palađi 10K hôm nay tại các thị trường địa phương.

Công dụng phổ biến nhất của 10K

  • Catalytic converters in petrol vehicles
  • Electronics and multilayer capacitors
  • Dental alloys

Các ngành chủ chốt sử dụng

AutomotiveElectronicsDental

Lịch sử giá — tổng quan nhanh

Trong hai thập kỷ qua, palađi đã tăng từ dưới 400 USD/oz đầu những năm 2000 lên mức kỷ lục trên 2.000 USD/oz, do lạm phát, mua từ ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn an toàn. Giá địa phương tại thị trường toàn cầu còn phản ánh tỷ giá Đô la Mỹ/USD; các giai đoạn nội tệ yếu khuếch đại đà tăng cho người mua trong nước.

Về giá 10K tại thị trường toàn cầu

Trang này dành cho giá palađi 10K tại thị trường toàn cầu, tính bằng nội tệ (Đô la Mỹ). 10K là 41.7% palađi nguyên chất, phần còn lại là hợp kim giúp tăng độ cứng, màu sắc và độ bền. Tại thị trường toàn cầu, đây là một trong những độ tinh khiết được giao dịch nhiều nhất cho trang sức, quà tặng và đầu tư cá nhân — người mua, thợ kim hoàn và người định giá theo dõi mỗi ngày vì nó trực tiếp quyết định giá bán lại và phí gia công.

Câu hỏi thường gặp về Palađi 10K tại thị trường toàn cầu