MetalHub

Giá 9K tại thị trường toàn cầu hôm nay — 2 tháng 6, 2026

Giá trực tiếp vàng 9K tại thị trường toàn cầu mỗi gram bằng nội tệ (Đô la Mỹ). 9K chứa 37.5% vàng nguyên chất, pha hợp kim để bền — dùng nhiều cho entry-level jewelry common in the UK and Australia.

Cập nhật:00:38 2 thg 6, 2026
Giá Vàng mỗi gram · 9K
54,12 Đô la Mỹ
+0.09%
Giá 9K mỗi ounce
1.683,39 Đô la Mỹ
Giá 9K mỗi kilogram
54.122 Đô la Mỹ

Nhấn vào bất kỳ tuổi nào để xem trang riêng với giá trực tiếp, công dụng và FAQ.

KaratLive vàng price per gramLive vàng price per ounce
24K144.334,489.04Details
22K132.34,114.95Details
21K126.293,927.91Details
18K108.243,366.78Details
14K84.192,618.61Details
12K72.162,244.52Details
10K60.141,870.43Details

Giá vàng 9K ở các nước khác

So sánh giá vàng 9K hôm nay tại các thị trường địa phương.

Công dụng phổ biến nhất của 9K

  • Entry-level jewelry in UK & Australia

Các ngành chủ chốt sử dụng

Trang sức & cao cấp sản phẩmBanking & reservesElectronicsDentistry

Lịch sử giá — tổng quan nhanh

Trong hai thập kỷ qua, vàng đã tăng từ dưới 400 USD/oz đầu những năm 2000 lên mức kỷ lục trên 2.000 USD/oz, do lạm phát, mua từ ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn an toàn. Giá địa phương tại thị trường toàn cầu còn phản ánh tỷ giá Đô la Mỹ/USD; các giai đoạn nội tệ yếu khuếch đại đà tăng cho người mua trong nước.

Về giá 9K tại thị trường toàn cầu

Trang này dành cho giá vàng 9K tại thị trường toàn cầu, tính bằng nội tệ (Đô la Mỹ). 9K là 37.5% vàng nguyên chất, phần còn lại là hợp kim giúp tăng độ cứng, màu sắc và độ bền. Tại thị trường toàn cầu, đây là một trong những độ tinh khiết được giao dịch nhiều nhất cho trang sức, quà tặng và đầu tư cá nhân — người mua, thợ kim hoàn và người định giá theo dõi mỗi ngày vì nó trực tiếp quyết định giá bán lại và phí gia công.

Câu hỏi thường gặp về Vàng 9K tại thị trường toàn cầu